iniquité
danh từ giống cái (f)
/i.ni.ki.te/ giọng máy của trình duyệt
iniquité nghĩa là sự đồi bại, điều bất chính.
Nghĩa của iniquité
Danh từ · giống cái
- Sự đồi phong bại tục, sự đồi bại, điều bất chính.
- Commettre des iniquitéslàm những điều bất chính
- Sự bất công, điều bất công.
- L'iniquité d'un jugementsự bất công của một bản án
- Une iniquité flagranteđiều bất công hiển nhiên
Dạng từ của iniquité
Đi với mạo từ: une iniquité · l'iniquité
| Số nhiều | iniquités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với iniquité
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ iniquity
Câu hỏi thường gặp
iniquité nghĩa là gì?
iniquité (danh từ) nghĩa là sự đồi bại, điều bất chính.
iniquité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của iniquité (giọng Pháp chuẩn): /i.ni.ki.te/.
iniquité là giống đực hay giống cái?
iniquité là danh từ giống cái (dùng với une, la).