TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

finage

danh từ giống đực (m)
/fi.naʒ/ giọng máy của trình duyệt

finage nghĩa là địa phận.

Nghĩa của finage

Danh từ · giống đực

  1. Địa phận.
    • Les vins du finage de xrượu vang địa phận x

Dạng từ của finage

Đi với mạo từ: un finage · le finage

Câu hỏi thường gặp

finage nghĩa là gì?

finage (danh từ) nghĩa là địa phận.

finage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của finage (giọng Pháp chuẩn): /fi.naʒ/.

finage là giống đực hay giống cái?

finage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.