TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

filée

danh từ giống cái (f)
/fi.le/ giọng máy của trình duyệt

filée nghĩa là hàng gạch lát.

Nghĩa của filée

Danh từ · giống cái

  1. Xây dựng Hàng gạch lát.

Dạng từ của filée

Đi với mạo từ: une filée · la filée

Câu hỏi thường gặp

filée nghĩa là gì?

filée (danh từ) nghĩa là hàng gạch lát.

filée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của filée (giọng Pháp chuẩn): /fi.le/.

filée là giống đực hay giống cái?

filée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.