TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

finisseur

danh từ giống đực (m)
/fi.ni.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

finisseur nghĩa là thợ hoàn thiện.

Nghĩa của finisseur

Danh từ · giống đực

  1. Thợ sang sửa lần cuối, thợ hoàn thiện.

Dạng từ của finisseur

Đi với mạo từ: un finisseur · le finisseur

Số nhiềufinisseurs
Giống cáifinisseuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ finisher

Câu hỏi thường gặp

finisseur nghĩa là gì?

finisseur (danh từ) nghĩa là thợ hoàn thiện.

finisseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của finisseur (giọng Pháp chuẩn): /fi.ni.sœʁ/.

finisseur là giống đực hay giống cái?

finisseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.