finisseur
danh từ giống đực (m)
/fi.ni.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt
finisseur nghĩa là thợ hoàn thiện.
Nghĩa của finisseur
Danh từ · giống đực
- Thợ sang sửa lần cuối, thợ hoàn thiện.
Dạng từ của finisseur
Đi với mạo từ: un finisseur · le finisseur
| Số nhiều | finisseurs |
| Giống cái | finisseuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ finisher
Câu hỏi thường gặp
finisseur nghĩa là gì?
finisseur (danh từ) nghĩa là thợ hoàn thiện.
finisseur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của finisseur (giọng Pháp chuẩn): /fi.ni.sœʁ/.
finisseur là giống đực hay giống cái?
finisseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).