finissant
/fi.ni.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
finissant nghĩa là sắp xong, sắp hết.
Nghĩa của finissant
Tính từ
- Sắp xong, sắp hết; đang tàn.
Dạng từ của finissant
| Số nhiều | finissants |
| Giống cái | finissante /fi.ni.sɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | finissantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a student who completely or incompletely finishes an educational stage
- Tính từ Which is ending
Câu hỏi thường gặp
finissant nghĩa là gì?
finissant (tính từ) nghĩa là sắp xong, sắp hết.
finissant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của finissant (giọng Pháp chuẩn): /fi.ni.sɑ̃/.