TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

finissant

/fi.ni.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

finissant nghĩa là sắp xong, sắp hết.

Nghĩa của finissant

Tính từ

  1. Sắp xong, sắp hết; đang tàn.

Dạng từ của finissant

Số nhiềufinissants
Giống cáifinissante /fi.ni.sɑ̃t/
Giống cái số nhiềufinissantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a student who completely or incompletely finishes an educational stage
  • Tính từ Which is ending

Câu hỏi thường gặp

finissant nghĩa là gì?

finissant (tính từ) nghĩa là sắp xong, sắp hết.

finissant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của finissant (giọng Pháp chuẩn): /fi.ni.sɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.