infiltration
infiltration nghĩa là sự thấm, sự ngấm, sự thâm nhiễm.
Nghĩa của infiltration
Danh từ · giống cái
- Sự thấm, sự ngấm.
- Y học Sự thâm nhiễm, sự ngấm, sự tiêm ngấm.
- Infiltration anesthésiquesự tiêm ngấm thuốc tê
- Sự thâm nhập.
- L'infiltration des idées modernessự thâm nhập của những tư tưỏng hiện đại
Dạng từ của infiltration
Đi với mạo từ: une infiltration · l'infiltration
| Số nhiều | infiltrations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ injection; infiltration
Câu hỏi thường gặp
infiltration nghĩa là gì?
infiltration (danh từ) nghĩa là sự thấm, sự ngấm, sự thâm nhiễm.
infiltration phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của infiltration (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.fil.tʁa.sjɔ̃/.
infiltration là giống đực hay giống cái?
infiltration là danh từ giống cái (dùng với une, la).