TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

infiltration

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.fil.tʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

infiltration nghĩa là sự thấm, sự ngấm, sự thâm nhiễm.

Nghĩa của infiltration

Danh từ · giống cái

  1. Sự thấm, sự ngấm.
  2. Y học Sự thâm nhiễm, sự ngấm, sự tiêm ngấm.
    • Infiltration anesthésiquesự tiêm ngấm thuốc tê
  3. Sự thâm nhập.
    • L'infiltration des idées modernessự thâm nhập của những tư tưỏng hiện đại

Dạng từ của infiltration

Đi với mạo từ: une infiltration · l'infiltration

Số nhiềuinfiltrations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ injection; infiltration

Câu hỏi thường gặp

infiltration nghĩa là gì?

infiltration (danh từ) nghĩa là sự thấm, sự ngấm, sự thâm nhiễm.

infiltration phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của infiltration (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.fil.tʁa.sjɔ̃/.

infiltration là giống đực hay giống cái?

infiltration là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.