dessous
dessous nghĩa là dưới, mặt dưới, mặt trái, lớp màu đầu.
Nghĩa của dessous
Phó từ
- Dưới.
Danh từ · giống đực
- Mặt dưới, mặt trái.
- Le dessous de la tablemặt dưới bàn
- Le dessous d'une étoffemặt trái vải
- Hội họa Lớp màu đầu, lớp màu lót.
- Sân khấu Tầng dưới sàn.
- Số nhiều Quần áo lót nữ.
- Số nhiều Mặt trong, mặt bí mất.
- Les dessous de la politiquemặt trong của trường chính trị
- Nghĩa bóng Thế kém.
- Avoir le dessousthua kém
Giới từ
- Từ cũ, nghĩa cũ Dưới.
- de dessoustừ dưới
- Sortir de dessous terretừ dưới đất chui ra
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dessous
Trái nghĩa
Họ từ của dessous
Cụm từ, thành ngữ với dessous
- caractère tout en dessous — tính rất nham hiểm
- en dessous — ở mặt dưới, ở dưới
- regarder en dessous — nhìn trộm
- rire en dessous — cười thầm
- connaitre le dessous des cartes — (thân mật) biết rõ tẩy, biết tỏng âm mưu
- dans le troisième dessous; être dans le trente sixième dessous — ở trong hoàn cảnh khó khăn cùng quẫn
Câu ví dụ với dessous
- Laissez un commentaire ci-dessous, s'il vous plaît ! Xin hãy để lại bình luận bên dưới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13137733
- Les Beatles ont mis la planète sens dessus dessous avec leur musique incroyable. The Beatles nhấn chìm cả thế giới trong biển lửa với thứ âm nhạc tuyệt vời của họ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13147
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ underneath; beneath
- Danh từ underside; bottom; disadvantage; (women's) underwear; hidden agenda
- Giới từ under; beneath
Câu hỏi thường gặp
dessous nghĩa là gì?
dessous (phó từ, danh từ, giới từ) nghĩa là dưới, mặt dưới, mặt trái, lớp màu đầu.
dessous phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dessous (giọng Pháp chuẩn): /də.su/.