TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dessous

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/də.su/ giọng máy của trình duyệt

dessous nghĩa là dưới, mặt dưới, mặt trái, lớp màu đầu.

Nghĩa của dessous

Phó từ

  1. Dưới.

Danh từ · giống đực

  1. Mặt dưới, mặt trái.
    • Le dessous de la tablemặt dưới bàn
    • Le dessous d'une étoffemặt trái vải
  2. Hội họa Lớp màu đầu, lớp màu lót.
  3. Sân khấu Tầng dưới sàn.
  4. Số nhiều Quần áo lót nữ.
  5. Số nhiều Mặt trong, mặt bí mất.
    • Les dessous de la politiquemặt trong của trường chính trị
  6. Nghĩa bóng Thế kém.
    • Avoir le dessousthua kém

Giới từ

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Dưới.
    • de dessoustừ dưới
    • Sortir de dessous terretừ dưới đất chui ra

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dessous

Trái nghĩa

Họ từ của dessous

Cụm từ, thành ngữ với dessous

  • caractère tout en dessous — tính rất nham hiểm
  • en dessous — ở mặt dưới, ở dưới
  • regarder en dessous — nhìn trộm
  • rire en dessous — cười thầm
  • connaitre le dessous des cartes — (thân mật) biết rõ tẩy, biết tỏng âm mưu
  • dans le troisième dessous; être dans le trente sixième dessous — ở trong hoàn cảnh khó khăn cùng quẫn

Câu ví dụ với dessous

  • Laissez un commentaire ci-dessous, s'il vous plaît ! Xin hãy để lại bình luận bên dưới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13137733
  • Les Beatles ont mis la planète sens dessus dessous avec leur musique incroyable. The Beatles nhấn chìm cả thế giới trong biển lửa với thứ âm nhạc tuyệt vời của họ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13147

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ underneath; beneath
  • Danh từ underside; bottom; disadvantage; (women's) underwear; hidden agenda
  • Giới từ under; beneath

Câu hỏi thường gặp

dessous nghĩa là gì?

dessous (phó từ, danh từ, giới từ) nghĩa là dưới, mặt dưới, mặt trái, lớp màu đầu.

dessous phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dessous (giọng Pháp chuẩn): /də.su/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.