TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dessous-de-bras

danh từ giống đực (m)
/də.su də bʁa/ giọng máy của trình duyệt

dessous-de-bras nghĩa là miếng lót nách.

Nghĩa của dessous-de-bras

Danh từ · giống đực

  1. Miếng lót nách.

Dạng từ của dessous-de-bras

Đi với mạo từ: un dessous-de-bras · le dessous-de-bras

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dessous-de-bras

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ underarm, armpit
  • Danh từ dress shield

Câu hỏi thường gặp

dessous-de-bras nghĩa là gì?

dessous-de-bras (danh từ) nghĩa là miếng lót nách.

dessous-de-bras phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dessous-de-bras (giọng Pháp chuẩn): /də.su də bʁa/.

dessous-de-bras là giống đực hay giống cái?

dessous-de-bras là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.