TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aisselle

danh từ giống cái (f)
/ɛ.sɛl/ giọng máy của trình duyệt

aisselle nghĩa là nách.

Nghĩa của aisselle

Danh từ · giống cái

  1. Giải phẫu, thực vật học Nách.

Dạng từ của aisselle

Đi với mạo từ: une aisselle · l'aisselle

Số nhiềuaisselles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aisselle

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ armpit

Câu hỏi thường gặp

aisselle nghĩa là gì?

aisselle (danh từ) nghĩa là nách.

aisselle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aisselle (giọng Pháp chuẩn): /ɛ.sɛl/.

aisselle là giống đực hay giống cái?

aisselle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.