aisselle
danh từ giống cái (f)
/ɛ.sɛl/ giọng máy của trình duyệt
aisselle nghĩa là nách.
Nghĩa của aisselle
Danh từ · giống cái
- Giải phẫu, thực vật học Nách.
Dạng từ của aisselle
Đi với mạo từ: une aisselle · l'aisselle
| Số nhiều | aisselles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aisselle
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ armpit
Câu hỏi thường gặp
aisselle nghĩa là gì?
aisselle (danh từ) nghĩa là nách.
aisselle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aisselle (giọng Pháp chuẩn): /ɛ.sɛl/.
aisselle là giống đực hay giống cái?
aisselle là danh từ giống cái (dùng với une, la).