TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aisseau

danh từ giống đực (m)
/ɛ.so/ giọng máy của trình duyệt

aisseau nghĩa là Như bardeau 1.

Nghĩa của aisseau

Danh từ · giống đực

  1. Như bardeau 1.

Dạng từ của aisseau

Đi với mạo từ: un aisseau · l'aisseau

Số nhiềuaisseaux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a small, triangular, wooden roof tile

Câu hỏi thường gặp

aisseau nghĩa là gì?

aisseau (danh từ) nghĩa là Như bardeau 1.

aisseau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aisseau (giọng Pháp chuẩn): /ɛ.so/.

aisseau là giống đực hay giống cái?

aisseau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.