TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dessous-de-plat

danh từ giống đực (m)
/də.sud.pla/ giọng máy của trình duyệt

dessous-de-plat nghĩa là miếng lót đĩa.

Nghĩa của dessous-de-plat

Danh từ · giống đực

  1. Miếng lót đĩa (để khỏi bẩn khăn bàn).

Dạng từ của dessous-de-plat

Đi với mạo từ: un dessous-de-plat · le dessous-de-plat

Câu hỏi thường gặp

dessous-de-plat nghĩa là gì?

dessous-de-plat (danh từ) nghĩa là miếng lót đĩa.

dessous-de-plat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dessous-de-plat (giọng Pháp chuẩn): /də.sud.pla/.

dessous-de-plat là giống đực hay giống cái?

dessous-de-plat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.