TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dessous-de-table

danh từ giống đực (m)
/də.su.də.tabl/ giọng máy của trình duyệt

dessous-de-table nghĩa là tiền lót tay, tiền móc ngoặt.

Nghĩa của dessous-de-table

Danh từ · giống đực

  1. Tiền lót tay, tiền móc ngoặt (để mua được hàng tốt hơn).

Dạng từ của dessous-de-table

Đi với mạo từ: un dessous-de-table · le dessous-de-table

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dessous-de-table

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bribe

Câu hỏi thường gặp

dessous-de-table nghĩa là gì?

dessous-de-table (danh từ) nghĩa là tiền lót tay, tiền móc ngoặt.

dessous-de-table phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dessous-de-table (giọng Pháp chuẩn): /də.su.də.tabl/.

dessous-de-table là giống đực hay giống cái?

dessous-de-table là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.