TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arrosage

danh từ giống đực (m)
/a.ʁo.zaʒ/ giọng máy của trình duyệt

arrosage nghĩa là sự tưới, nông nghiệp lượng tưới.

Nghĩa của arrosage

Danh từ · giống đực

  1. Sự tưới.
  2. Nông nghiệp lượng tưới.
  3. Sự giội bom, sự oanh tạc.
  4. Tiền thưởng (do hoàn thành một dịch vụ, do ký được hợp đồng).

Dạng từ của arrosage

Đi với mạo từ: un arrosage · l'arrosage

Số nhiềuarrosages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với arrosage

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ watering (act of giving or adding water); bribery, bribe

Câu hỏi thường gặp

arrosage nghĩa là gì?

arrosage (danh từ) nghĩa là sự tưới, nông nghiệp lượng tưới.

arrosage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arrosage (giọng Pháp chuẩn): /a.ʁo.zaʒ/.

arrosage là giống đực hay giống cái?

arrosage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.