TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

drainage

danh từ giống đực (m)
/dʁɛ.naʒ/ giọng máy của trình duyệt

drainage nghĩa là sự tiêu nước, sự dẫn lưu.

Nghĩa của drainage

Danh từ · giống đực

  1. Sự tiêu nước.
  2. Y học Sự dẫn lưu.
  3. Nghĩa bóng Sự thu hút, sự thu thập.
    • Drainage des capitauxsự thu hút tư bản

Dạng từ của drainage

Đi với mạo từ: un drainage · le drainage

Số nhiềudrainages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với drainage

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ drainage

Câu hỏi thường gặp

drainage nghĩa là gì?

drainage (danh từ) nghĩa là sự tiêu nước, sự dẫn lưu.

drainage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của drainage (giọng Pháp chuẩn): /dʁɛ.naʒ/.

drainage là giống đực hay giống cái?

drainage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.