TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

drain

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/dʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

drain nghĩa là ống tiêu nước, ống dẫn lưu.

Nghĩa của drain

Danh từ · giống đực

  1. Ống tiêu nước.
  2. Y học Ống dẫn lưu.

Dạng từ của drain

Đi với mạo từ: un drain · le drain

Số nhiềudrains
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ drain

Câu hỏi thường gặp

drain nghĩa là gì?

drain (danh từ) nghĩa là ống tiêu nước, ống dẫn lưu.

drain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của drain (giọng Pháp chuẩn): /dʁɛ̃/.

drain là giống đực hay giống cái?

drain là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.