drain
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/dʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
drain nghĩa là ống tiêu nước, ống dẫn lưu.
Nghĩa của drain
Danh từ · giống đực
- Ống tiêu nước.
- Y học Ống dẫn lưu.
Dạng từ của drain
Đi với mạo từ: un drain · le drain
| Số nhiều | drains |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ drain
Câu hỏi thường gặp
drain nghĩa là gì?
drain (danh từ) nghĩa là ống tiêu nước, ống dẫn lưu.
drain phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của drain (giọng Pháp chuẩn): /dʁɛ̃/.
drain là giống đực hay giống cái?
drain là danh từ giống đực (dùng với un, le).