TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

draine

danh từ giống cái (f)
/dʁɛn/ giọng máy của trình duyệt

draine nghĩa là Như drenne.

Nghĩa của draine

Danh từ · giống cái

  1. Như drenne.

Dạng từ của draine

Đi với mạo từ: une draine · la draine

Số nhiềudraines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mistle thrush

Câu hỏi thường gặp

draine nghĩa là gì?

draine (danh từ) nghĩa là Như drenne.

draine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của draine (giọng Pháp chuẩn): /dʁɛn/.

draine là giống đực hay giống cái?

draine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.