assèchement
danh từ giống đực (m)
/a.sɛʃ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
assèchement nghĩa là sự tháo khô, sự tát cạn.
Nghĩa của assèchement
Danh từ · giống đực
- Sự tháo khô, sự tát cạn.
Dạng từ của assèchement
Đi với mạo từ: un assèchement · l'assèchement
| Số nhiều | assèchements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với assèchement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ drainage; drying out
Câu hỏi thường gặp
assèchement nghĩa là gì?
assèchement (danh từ) nghĩa là sự tháo khô, sự tát cạn.
assèchement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của assèchement (giọng Pháp chuẩn): /a.sɛʃ.mɑ̃/.
assèchement là giống đực hay giống cái?
assèchement là danh từ giống đực (dùng với un, le).