TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

assèchement

danh từ giống đực (m)
/a.sɛʃ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

assèchement nghĩa là sự tháo khô, sự tát cạn.

Nghĩa của assèchement

Danh từ · giống đực

  1. Sự tháo khô, sự tát cạn.

Dạng từ của assèchement

Đi với mạo từ: un assèchement · l'assèchement

Số nhiềuassèchements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với assèchement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ drainage; drying out

Câu hỏi thường gặp

assèchement nghĩa là gì?

assèchement (danh từ) nghĩa là sự tháo khô, sự tát cạn.

assèchement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của assèchement (giọng Pháp chuẩn): /a.sɛʃ.mɑ̃/.

assèchement là giống đực hay giống cái?

assèchement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.