TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

assyriologue

danh từ cả hai giống
/a.si.ʁjɔ.lɔɡ/ giọng máy của trình duyệt

assyriologue nghĩa là Nhà cổ học A-xiri, nhà A-xiri học.

Nghĩa của assyriologue

Danh từ · cả hai giống

  1. Nhà cổ học A-xiri, nhà A-xiri học.

Dạng từ của assyriologue

Số nhiềuassyriologues
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Assyriologist

Câu hỏi thường gặp

assyriologue nghĩa là gì?

assyriologue (danh từ) nghĩa là Nhà cổ học A-xiri, nhà A-xiri học.

assyriologue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của assyriologue (giọng Pháp chuẩn): /a.si.ʁjɔ.lɔɡ/.

assyriologue là giống đực hay giống cái?

assyriologue là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.