assyriologie
danh từ giống cái (f)
/a.si.ʁjɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt
assyriologie nghĩa là cổ học axiri.
Nghĩa của assyriologie
Danh từ · giống cái
- Cổ học Axiri, A-xi-ri học.
Dạng từ của assyriologie
Đi với mạo từ: une assyriologie · l'assyriologie
| Số nhiều | assyriologies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Assyriology
Câu hỏi thường gặp
assyriologie nghĩa là gì?
assyriologie (danh từ) nghĩa là cổ học axiri.
assyriologie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của assyriologie (giọng Pháp chuẩn): /a.si.ʁjɔ.lɔ.ʒi/.
assyriologie là giống đực hay giống cái?
assyriologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).