TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

assyrien

/a.si.ʁjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

assyrien nghĩa là Thuộc A-xi-ri.

Nghĩa của assyrien

Tính từ

  1. Thuộc A-xi-ri.

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Tiếng A-xi-ri.

Dạng từ của assyrien

Số nhiềuassyriens
Giống cáiassyrienne
Giống cái số nhiềuassyriennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Assyrian

Câu hỏi thường gặp

assyrien nghĩa là gì?

assyrien (tính từ, danh từ) nghĩa là Thuộc A-xi-ri.

assyrien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của assyrien (giọng Pháp chuẩn): /a.si.ʁjɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.