TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

assuétude

danh từ giống cái (f)
/a.sɥe.tyd/ giọng máy của trình duyệt

assuétude nghĩa là sự chịu.

Nghĩa của assuétude

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học Sự chịu.
    • Assuétude climatiquesự chịu khí hậu

Dạng từ của assuétude

Đi với mạo từ: une assuétude · l'assuétude

Số nhiềuassuétudes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với assuétude

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dependence; addiction

Câu hỏi thường gặp

assuétude nghĩa là gì?

assuétude (danh từ) nghĩa là sự chịu.

assuétude phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của assuétude (giọng Pháp chuẩn): /a.sɥe.tyd/.

assuétude là giống đực hay giống cái?

assuétude là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.