TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dépendance

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.pɑ̃.dɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

dépendance nghĩa là sự phụ thuộc, phần phụ thuộc, đất phụ.

Nghĩa của dépendance

Danh từ · giống cái

  1. Sự phụ thuộc.
    • Être dans la dépendance de quelqu'unphụ thuộc vào ai
  2. Số nhiều Phần phụ thuộc, đất phụ, nhà phụ.

Dạng từ của dépendance

Đi với mạo từ: une dépendance · la dépendance

Số nhiềudépendances

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dépendance

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dependence, reliance; addiction, dependency (a habit or practice); outbuilding; dependence

Câu hỏi thường gặp

dépendance nghĩa là gì?

dépendance (danh từ) nghĩa là sự phụ thuộc, phần phụ thuộc, đất phụ.

dépendance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dépendance (giọng Pháp chuẩn): /de.pɑ̃.dɑ̃s/.

dépendance là giống đực hay giống cái?

dépendance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.