TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dépendant

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.pɑ̃.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

dépendant nghĩa là phụ thuộc.

Nghĩa của dépendant

Tính từ

  1. Phụ thuộc.
    • Être dépendant de quelqu'unphụ thuộc ai

Dạng từ của dépendant

Số nhiềudépendants
Giống cáidépendante /de.pɑ̃.dɑ̃t/
Giống cái số nhiềudépendantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dépendant

Trái nghĩa

Câu ví dụ với dépendant

  • Il est financièrement dépendant de sa femme. Anh ấy phụ thuộc vợ về mặt tài chính.Tatoeba #331834

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ dependent
  • Danh từ dependent; one who is dependent

Câu hỏi thường gặp

dépendant nghĩa là gì?

dépendant (tính từ) nghĩa là phụ thuộc.

dépendant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dépendant (giọng Pháp chuẩn): /de.pɑ̃.dɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.