indépendant
indépendant nghĩa là độc lập, tự lập.
Nghĩa của indépendant
Tính từ
- Độc lập, tự lập, không phụ thuộc, biệt lập.
- Pays indépendantnước độc lập
- Caractère indépendanttính tự lập
- La chaleur de l'eau est indépendante de la durée de l'ébullitionđộ nhiệt của nước (sôi) không phụ thuộc thời gian sôi
- Chambre à louer indépendantebuồng cho thuê biệt lập (có lối đi riêng)
Dạng từ của indépendant
| Số nhiều | indépendants |
| Giống cái | indépendante /ɛ̃.de.pɑ̃.dɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | indépendantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với indépendant
Trái nghĩa
Họ từ của indépendant
Câu ví dụ với indépendant
- Je veux être plus indépendant. Tôi muốn tự lập hơn.Tatoeba #3924
- Je suis financièrement indépendant de mes parents. Tôi không phụ thuộc tài chính vào bố mẹ tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6289
- Elle est indépendante de ses parents. Cô ấy độc lập khỏi ba mẹ của cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #134482
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ independent; self-employed
- Danh từ freelancer; self-employed worker; sole trader
Câu hỏi thường gặp
indépendant nghĩa là gì?
indépendant (tính từ) nghĩa là độc lập, tự lập.
indépendant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của indépendant (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.de.pɑ̃.dɑ̃/.