TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

esclave

Cấp độ ≈B1 danh từ cả hai giống Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɛs.klav/ giọng máy của trình duyệt

esclave nghĩa là người nô lệ, nô lệ.

Nghĩa của esclave

Danh từ · cả hai giống

  1. Người nô lệ.
    • Affranchissement des esclavessự giải phóng những người nô lệ
    • Être l'esclave de sa femmelà người nô lệ vợ

Tính từ

  1. Nô lệ.
    • Peuple esclavedân tộc nô lệ
    • Mari esclavengười chồng nô lệ
    • Être esclave de ses habitudesnô lệ thói quen

Dạng từ của esclave

Số nhiềuesclaves

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với esclave

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với esclave

  • en esclave — hoàn toàn phục tùng, nhắm mắt theo
  • être esclave de sa parole — thận trọng giữ lời hứa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ slave

Câu hỏi thường gặp

esclave nghĩa là gì?

esclave (danh từ, tính từ) nghĩa là người nô lệ, nô lệ.

esclave phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của esclave (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.klav/.

esclave là giống đực hay giống cái?

esclave là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.