esclave
/ɛs.klav/ giọng máy của trình duyệt
esclave nghĩa là người nô lệ, nô lệ.
Nghĩa của esclave
Danh từ · cả hai giống
- Người nô lệ.
- Affranchissement des esclavessự giải phóng những người nô lệ
- Être l'esclave de sa femmelà người nô lệ vợ
Tính từ
- Nô lệ.
- Peuple esclavedân tộc nô lệ
- Mari esclavengười chồng nô lệ
- Être esclave de ses habitudesnô lệ thói quen
Dạng từ của esclave
| Số nhiều | esclaves |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với esclave
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với esclave
- en esclave — hoàn toàn phục tùng, nhắm mắt theo
- être esclave de sa parole — thận trọng giữ lời hứa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ slave
Câu hỏi thường gặp
esclave nghĩa là gì?
esclave (danh từ, tính từ) nghĩa là người nô lệ, nô lệ.
esclave phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của esclave (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.klav/.
esclave là giống đực hay giống cái?
esclave là danh từ cả hai giống.