TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

esclavagiste

danh từ cả hai giống
/ɛs.kla.va.ʒist/ giọng máy của trình duyệt

esclavagiste nghĩa là Người chủ trương chế độ nô lệ.

Nghĩa của esclavagiste

Danh từ · cả hai giống

  1. Người chủ trương chế độ nô lệ.

Tính từ

  1. xem esclavagisme — Chế độ nô lệ.

Dạng từ của esclavagiste

Số nhiềuesclavagistes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với esclavagiste

Trái nghĩa

Họ từ của esclavagiste

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ proslavery
  • Danh từ slaver; slave driver (employer or supervisor who demands excessive amounts of work from an employee)

Câu hỏi thường gặp

esclavagiste nghĩa là gì?

esclavagiste (danh từ, tính từ) nghĩa là Người chủ trương chế độ nô lệ.

esclavagiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của esclavagiste (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.kla.va.ʒist/.

esclavagiste là giống đực hay giống cái?

esclavagiste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.