TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

négrier

danh từ giống đực (m)
/ne.ɡʁi.je/ giọng máy của trình duyệt

négrier nghĩa là buôn người da đen.

Nghĩa của négrier

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Kẻ buôn người da đen.
  2. Sử học Tàu buôn người da đen.

Tính từ

  1. Sử học Buôn người da đen.
    • Centre négriertrung tâm buôn người da đen

Dạng từ của négrier

Đi với mạo từ: un négrier · le négrier

Số nhiềunégriers
Giống cáinégrière
Giống cái số nhiềunégrières

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với négrier

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a slaver, slave trader, slaveholder, slave driver (specifically black slaves); a slave ship; a slave driver
  • Tính từ slave trade; slave, proslavery

Câu hỏi thường gặp

négrier nghĩa là gì?

négrier (danh từ, tính từ) nghĩa là buôn người da đen.

négrier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của négrier (giọng Pháp chuẩn): /ne.ɡʁi.je/.

négrier là giống đực hay giống cái?

négrier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.