TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

antiesclavagiste

/ɑ̃.ti.ɛs.kla.va.ʒist/ giọng máy của trình duyệt

antiesclavagiste nghĩa là Chống chế độ nô lệ.

Nghĩa của antiesclavagiste

Tính từ

  1. Chống chế độ nô lệ.

Danh từ · cả hai giống

  1. Người chống chế độ nô lệ.

Dạng từ của antiesclavagiste

Số nhiềuantiesclavagistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ antislavery
  • Danh từ antislaver

Câu hỏi thường gặp

antiesclavagiste nghĩa là gì?

antiesclavagiste (tính từ, danh từ) nghĩa là Chống chế độ nô lệ.

antiesclavagiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antiesclavagiste (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.ɛs.kla.va.ʒist/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.