antiesclavagiste
/ɑ̃.ti.ɛs.kla.va.ʒist/ giọng máy của trình duyệt
antiesclavagiste nghĩa là Chống chế độ nô lệ.
Nghĩa của antiesclavagiste
Tính từ
- Chống chế độ nô lệ.
Danh từ · cả hai giống
- Người chống chế độ nô lệ.
Dạng từ của antiesclavagiste
| Số nhiều | antiesclavagistes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ antislavery
- Danh từ antislaver
Câu hỏi thường gặp
antiesclavagiste nghĩa là gì?
antiesclavagiste (tính từ, danh từ) nghĩa là Chống chế độ nô lệ.
antiesclavagiste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của antiesclavagiste (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.ɛs.kla.va.ʒist/.