TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

antifasciste

/ɑ̃.ti.fa.sist/ giọng máy của trình duyệt

antifasciste nghĩa là Chống chủ nghĩa phát xít.

Nghĩa của antifasciste

Tính từ

  1. Chống chủ nghĩa phát xít.

Danh từ · cả hai giống

  1. Người chống chủ nghĩa phát xít.

Dạng từ của antifasciste

Số nhiềuantifascistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ antifascist (opposed to fascism)
  • Danh từ antifascist

Câu hỏi thường gặp

antifasciste nghĩa là gì?

antifasciste (tính từ, danh từ) nghĩa là Chống chủ nghĩa phát xít.

antifasciste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antifasciste (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.fa.sist/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.