TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

antigang

/ɑ̃.ti.ɡɑ̃ɡ/ giọng máy của trình duyệt

antigang nghĩa là Chống băng nhóm tội phạm.

Nghĩa của antigang

Tính từ · không đổi

  1. Chống băng nhóm tội phạm.

Dạng từ của antigang

Số nhiềuantigangs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ antigang

Câu hỏi thường gặp

antigang nghĩa là gì?

antigang (tính từ) nghĩa là Chống băng nhóm tội phạm.

antigang phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antigang (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.ɡɑ̃ɡ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.