antigel
danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.ti.ʒɛl/ giọng máy của trình duyệt
antigel nghĩa là chất chống đông.
Nghĩa của antigel
Danh từ · giống đực
- Kỹ thuật Chất chống đông (đặc).
Dạng từ của antigel
Đi với mạo từ: un antigel · l'antigel
| Số nhiều | antigels |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ antifreeze
Câu hỏi thường gặp
antigel nghĩa là gì?
antigel (danh từ) nghĩa là chất chống đông.
antigel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của antigel (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.ʒɛl/.
antigel là giống đực hay giống cái?
antigel là danh từ giống đực (dùng với un, le).