TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

antigel

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.ti.ʒɛl/ giọng máy của trình duyệt

antigel nghĩa là chất chống đông.

Nghĩa của antigel

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Chất chống đông (đặc).

Dạng từ của antigel

Đi với mạo từ: un antigel · l'antigel

Số nhiềuantigels
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ antifreeze

Câu hỏi thường gặp

antigel nghĩa là gì?

antigel (danh từ) nghĩa là chất chống đông.

antigel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antigel (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.ʒɛl/.

antigel là giống đực hay giống cái?

antigel là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.