TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

antigouvernemental

/ɑ̃.ti.ɡu.vɛʁ.nə.mɑ̃.tal/ giọng máy của trình duyệt

antigouvernemental nghĩa là chống chính phủ.

Nghĩa của antigouvernemental

Tính từ

  1. Chống chính phủ.

Dạng từ của antigouvernemental

Số nhiềuantigouvernementaux
Giống cáiantigouvernementale
Giống cái số nhiềuantigouvernementales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ antigovernmental

Câu hỏi thường gặp

antigouvernemental nghĩa là gì?

antigouvernemental (tính từ) nghĩa là chống chính phủ.

antigouvernemental phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antigouvernemental (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.ɡu.vɛʁ.nə.mɑ̃.tal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.