TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

antienne

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.tjɛn/ giọng máy của trình duyệt

antienne nghĩa là đoạn điệp.

Nghĩa của antienne

Danh từ · giống cái

  1. Đoạn điệp (trong bài thánh ca).
  2. Điều lặp đi lặp lại hoài.
    • Chanter toujours la même antiennenói mãi một chuyện, bổn cũ soạn lại

Dạng từ của antienne

Đi với mạo từ: une antienne · l'antienne

Số nhiềuantiennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ antiphony; chant, refrain

Câu hỏi thường gặp

antienne nghĩa là gì?

antienne (danh từ) nghĩa là đoạn điệp.

antienne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antienne (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tjɛn/.

antienne là giống đực hay giống cái?

antienne là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.