antienne
danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.tjɛn/ giọng máy của trình duyệt
antienne nghĩa là đoạn điệp.
Nghĩa của antienne
Danh từ · giống cái
- Đoạn điệp (trong bài thánh ca).
- Điều lặp đi lặp lại hoài.
- Chanter toujours la même antiennenói mãi một chuyện, bổn cũ soạn lại
Dạng từ của antienne
Đi với mạo từ: une antienne · l'antienne
| Số nhiều | antiennes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ antiphony; chant, refrain
Câu hỏi thường gặp
antienne nghĩa là gì?
antienne (danh từ) nghĩa là đoạn điệp.
antienne phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của antienne (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tjɛn/.
antienne là giống đực hay giống cái?
antienne là danh từ giống cái (dùng với une, la).