TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

antidétonant

/ɑ̃.ti.de.tɔ.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

antidétonant nghĩa là chống nổ, chất chống nổ.

Nghĩa của antidétonant

Tính từ

  1. Chống nổ.

Danh từ · giống đực

  1. Chất chống nổ (pha vào dầu xăng).

Dạng từ của antidétonant

Số nhiềuantidétonants
Giống cáiantidétonante
Giống cái số nhiềuantidétonantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ antiknock, antidetonation

Câu hỏi thường gặp

antidétonant nghĩa là gì?

antidétonant (tính từ, danh từ) nghĩa là chống nổ, chất chống nổ.

antidétonant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antidétonant (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.de.tɔ.nɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.