antidétonant
/ɑ̃.ti.de.tɔ.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
antidétonant nghĩa là chống nổ, chất chống nổ.
Nghĩa của antidétonant
Tính từ
- Chống nổ.
Danh từ · giống đực
- Chất chống nổ (pha vào dầu xăng).
Dạng từ của antidétonant
| Số nhiều | antidétonants |
| Giống cái | antidétonante |
| Giống cái số nhiều | antidétonantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ antiknock, antidetonation
Câu hỏi thường gặp
antidétonant nghĩa là gì?
antidétonant (tính từ, danh từ) nghĩa là chống nổ, chất chống nổ.
antidétonant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của antidétonant (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.de.tɔ.nɑ̃/.