antidérapant
/ɑ̃.ti.de.ʁa.pɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
antidérapant nghĩa là chống trượt, cơ cấu chống trượt.
Nghĩa của antidérapant
Tính từ
- Chống trượt.
- Semelle antidérapanteđế giày chống trượt
Danh từ · giống đực
- Cơ cấu chống trượt (ở bánh xe).
Dạng từ của antidérapant
| Số nhiều | antidérapants |
| Giống cái | antidérapante /ɑ̃.ti.de.ʁa.pɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | antidérapantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ nonskid, antiskid
Câu hỏi thường gặp
antidérapant nghĩa là gì?
antidérapant (tính từ, danh từ) nghĩa là chống trượt, cơ cấu chống trượt.
antidérapant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của antidérapant (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.de.ʁa.pɑ̃/.