TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

antidérapant

/ɑ̃.ti.de.ʁa.pɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

antidérapant nghĩa là chống trượt, cơ cấu chống trượt.

Nghĩa của antidérapant

Tính từ

  1. Chống trượt.
    • Semelle antidérapanteđế giày chống trượt

Danh từ · giống đực

  1. Cơ cấu chống trượt (ở bánh xe).

Dạng từ của antidérapant

Số nhiềuantidérapants
Giống cáiantidérapante /ɑ̃.ti.de.ʁa.pɑ̃t/
Giống cái số nhiềuantidérapantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ nonskid, antiskid

Câu hỏi thường gặp

antidérapant nghĩa là gì?

antidérapant (tính từ, danh từ) nghĩa là chống trượt, cơ cấu chống trượt.

antidérapant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antidérapant (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.de.ʁa.pɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.