TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

antidépresseur

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.ti.de.pʁɛ.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

antidépresseur nghĩa là thuốc chống trầm cảm.

Nghĩa của antidépresseur

Danh từ · giống đực

  1. Y học Thuốc chống trầm cảm.

Dạng từ của antidépresseur

Đi với mạo từ: un antidépresseur · l'antidépresseur

Số nhiềuantidépresseurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ antidepressant

Câu hỏi thường gặp

antidépresseur nghĩa là gì?

antidépresseur (danh từ) nghĩa là thuốc chống trầm cảm.

antidépresseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antidépresseur (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.de.pʁɛ.sœʁ/.

antidépresseur là giống đực hay giống cái?

antidépresseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.