antidépresseur
antidépresseur nghĩa là thuốc chống trầm cảm.
Nghĩa của antidépresseur
Danh từ · giống đực
- Y học Thuốc chống trầm cảm.
Dạng từ của antidépresseur
Đi với mạo từ: un antidépresseur · l'antidépresseur
| Số nhiều | antidépresseurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ antidepressant
Câu hỏi thường gặp
antidépresseur nghĩa là gì?
antidépresseur (danh từ) nghĩa là thuốc chống trầm cảm.
antidépresseur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của antidépresseur (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.de.pʁɛ.sœʁ/.
antidépresseur là giống đực hay giống cái?
antidépresseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).