TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

antidémocratique

/ɑ̃.ti.de.mɔ.kʁa.tik/ giọng máy của trình duyệt

antidémocratique nghĩa là phản dân chủ.

Nghĩa của antidémocratique

Tính từ

  1. Phản dân chủ.
    • Mesures antidémocratiquescác biện pháp phản dân chủ

Dạng từ của antidémocratique

Số nhiềuantidémocratiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với antidémocratique

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ antidemocratic

Câu hỏi thường gặp

antidémocratique nghĩa là gì?

antidémocratique (tính từ) nghĩa là phản dân chủ.

antidémocratique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antidémocratique (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.de.mɔ.kʁa.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.