antidémocratique
/ɑ̃.ti.de.mɔ.kʁa.tik/ giọng máy của trình duyệt
antidémocratique nghĩa là phản dân chủ.
Nghĩa của antidémocratique
Tính từ
- Phản dân chủ.
- Mesures antidémocratiquescác biện pháp phản dân chủ
Dạng từ của antidémocratique
| Số nhiều | antidémocratiques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với antidémocratique
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ antidemocratic
Câu hỏi thường gặp
antidémocratique nghĩa là gì?
antidémocratique (tính từ) nghĩa là phản dân chủ.
antidémocratique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của antidémocratique (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.de.mɔ.kʁa.tik/.