TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

antidéflagrant

/ɑ̃.ti.de.fla.ɡʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

antidéflagrant nghĩa là không gây nổ.

Nghĩa của antidéflagrant

Tính từ

  1. Kỹ thuật Không gây nổ.

Dạng từ của antidéflagrant

Số nhiềuantidéflagrants
Giống cáiantidéflagrante
Giống cái số nhiềuantidéflagrantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ flameproof

Câu hỏi thường gặp

antidéflagrant nghĩa là gì?

antidéflagrant (tính từ) nghĩa là không gây nổ.

antidéflagrant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antidéflagrant (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.de.fla.ɡʁɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.