antidéflagrant
/ɑ̃.ti.de.fla.ɡʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
antidéflagrant nghĩa là không gây nổ.
Nghĩa của antidéflagrant
Tính từ
- Kỹ thuật Không gây nổ.
Dạng từ của antidéflagrant
| Số nhiều | antidéflagrants |
| Giống cái | antidéflagrante |
| Giống cái số nhiều | antidéflagrantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ flameproof
Câu hỏi thường gặp
antidéflagrant nghĩa là gì?
antidéflagrant (tính từ) nghĩa là không gây nổ.
antidéflagrant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của antidéflagrant (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.de.fla.ɡʁɑ̃/.