antidote
/ɑ̃.ti.dɔt/ giọng máy của trình duyệt
antidote nghĩa là thuốc giải độc, phương thuốc.
Nghĩa của antidote
Danh từ · giống đực
- Y học Thuốc giải độc.
- Nghĩa bóng Phương thuốc.
- Le travail est un antidote contre l'ennuilao động là phương thuốc chống buồn phiền
Dạng từ của antidote
Đi với mạo từ: un antidote · l'antidote
| Số nhiều | antidotes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ antidote
Câu hỏi thường gặp
antidote nghĩa là gì?
antidote (danh từ) nghĩa là thuốc giải độc, phương thuốc.
antidote phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của antidote (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.dɔt/.
antidote là giống đực hay giống cái?
antidote là danh từ giống đực (dùng với un, le).