TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

antidote

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.ti.dɔt/ giọng máy của trình duyệt

antidote nghĩa là thuốc giải độc, phương thuốc.

Nghĩa của antidote

Danh từ · giống đực

  1. Y học Thuốc giải độc.
  2. Nghĩa bóng Phương thuốc.
    • Le travail est un antidote contre l'ennuilao động là phương thuốc chống buồn phiền

Dạng từ của antidote

Đi với mạo từ: un antidote · l'antidote

Số nhiềuantidotes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ antidote

Câu hỏi thường gặp

antidote nghĩa là gì?

antidote (danh từ) nghĩa là thuốc giải độc, phương thuốc.

antidote phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antidote (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.dɔt/.

antidote là giống đực hay giống cái?

antidote là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.