antidiphtérique
/ɑ̃.ti.dif.te.ʁik/ giọng máy của trình duyệt
antidiphtérique nghĩa là trị bạch hầu.
Nghĩa của antidiphtérique
Tính từ
- Y học Trị bạch hầu.
Dạng từ của antidiphtérique
| Số nhiều | antidiphtériques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ antidiphtheritic
Câu hỏi thường gặp
antidiphtérique nghĩa là gì?
antidiphtérique (tính từ) nghĩa là trị bạch hầu.
antidiphtérique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của antidiphtérique (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.dif.te.ʁik/.