TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

antidiphtérique

/ɑ̃.ti.dif.te.ʁik/ giọng máy của trình duyệt

antidiphtérique nghĩa là trị bạch hầu.

Nghĩa của antidiphtérique

Tính từ

  1. Y học Trị bạch hầu.

Dạng từ của antidiphtérique

Số nhiềuantidiphtériques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ antidiphtheritic

Câu hỏi thường gặp

antidiphtérique nghĩa là gì?

antidiphtérique (tính từ) nghĩa là trị bạch hầu.

antidiphtérique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antidiphtérique (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.dif.te.ʁik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.