TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

démocratique

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.mɔ.kʁa.tik/ giọng máy của trình duyệt

démocratique nghĩa là dân chủ.

Nghĩa của démocratique

Tính từ

  1. Dân chủ.
    • Régime démocratiquechế độ dân chủ
    • Loi démocratiqueluật dân chủ

Dạng từ của démocratique

Số nhiềudémocratiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với démocratique

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ democratic

Câu hỏi thường gặp

démocratique nghĩa là gì?

démocratique (tính từ) nghĩa là dân chủ.

démocratique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của démocratique (giọng Pháp chuẩn): /de.mɔ.kʁa.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.