TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

républicain

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.py.bli.kɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

républicain nghĩa là cộng hòa, đảng viên cộng hòa.

Nghĩa của républicain

Tính từ

  1. Cộng hòa.
    • Constitution républicainehiến pháp cộng hòa

Danh từ · giống đực

  1. Người theo chế độ cộng hòa.
  2. Đảng viên Cộng hòa (Mỹ).
  3. Động vật học Chim ri cộng hòa.

Dạng từ của républicain

Số nhiềurépublicains
Giống cáirépublicaine /ʁe.py.bli.kɛn/
Giống cái số nhiềurépublicaines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Republican
  • Danh từ Republican

Câu hỏi thường gặp

républicain nghĩa là gì?

républicain (tính từ, danh từ) nghĩa là cộng hòa, đảng viên cộng hòa.

républicain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của républicain (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.py.bli.kɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.