TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

républicanisme

danh từ giống đực (m)
/ʁe.py.bli.ka.nism/ giọng máy của trình duyệt

républicanisme nghĩa là chủ nghĩa cộng hòa.

Nghĩa của républicanisme

Danh từ · giống đực

  1. Chủ nghĩa cộng hòa.

Dạng từ của républicanisme

Đi với mạo từ: un républicanisme · le républicanisme

Số nhiềurépublicanismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ republicanism

Câu hỏi thường gặp

républicanisme nghĩa là gì?

républicanisme (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa cộng hòa.

républicanisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của républicanisme (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.py.bli.ka.nism/.

républicanisme là giống đực hay giống cái?

républicanisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.