TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

république

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.py.blik/ giọng máy của trình duyệt

république nghĩa là nền cộng hòa.

Nghĩa của république

Danh từ · giống cái

  1. Nền cộng hòa.
  2. Nước cộng hòa.
    • république des lettreslàng văn

Dạng từ của république

Đi với mạo từ: une république · la république

Số nhiềurépubliques

Cụm từ, thành ngữ với république

  • République Khmère — សាធារណរដ្ឋខ្មែរ: Cộng hòa Khmer, 1970 - 1975.
  • République centrafricaine — Cộng hòa Trung Phi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ republic

Câu hỏi thường gặp

république nghĩa là gì?

république (danh từ) nghĩa là nền cộng hòa.

république phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của république (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.py.blik/.

république là giống đực hay giống cái?

république là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.