répudiation
répudiation nghĩa là sự bỏ vợ, sự gạt đi, sự bác bỏ.
Nghĩa của répudiation
Danh từ · giống cái
- Sự bỏ vợ.
- Sự gạt đi, sự bác bỏ.
- Luật học, pháp lý Sự bỏ không hưởng.
- Répudiation d'une successionsự bỏ không hưởng một gia tài
Dạng từ của répudiation
Đi với mạo từ: une répudiation · la répudiation
| Số nhiều | répudiations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ repudiation, refusal, refusing
Câu hỏi thường gặp
répudiation nghĩa là gì?
répudiation (danh từ) nghĩa là sự bỏ vợ, sự gạt đi, sự bác bỏ.
répudiation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của répudiation (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.py.dja.sjɔ̃/.
répudiation là giống đực hay giống cái?
répudiation là danh từ giống cái (dùng với une, la).