TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

répudiation

danh từ giống cái (f)
/ʁe.py.dja.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

répudiation nghĩa là sự bỏ vợ, sự gạt đi, sự bác bỏ.

Nghĩa của répudiation

Danh từ · giống cái

  1. Sự bỏ vợ.
  2. Sự gạt đi, sự bác bỏ.
  3. Luật học, pháp lý Sự bỏ không hưởng.
    • Répudiation d'une successionsự bỏ không hưởng một gia tài

Dạng từ của répudiation

Đi với mạo từ: une répudiation · la répudiation

Số nhiềurépudiations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ repudiation, refusal, refusing

Câu hỏi thường gặp

répudiation nghĩa là gì?

répudiation (danh từ) nghĩa là sự bỏ vợ, sự gạt đi, sự bác bỏ.

répudiation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của répudiation (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.py.dja.sjɔ̃/.

répudiation là giống đực hay giống cái?

répudiation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.