TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

totalitaire

/tɔ.ta.li.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

totalitaire nghĩa là cực quyền, tổng thể.

Nghĩa của totalitaire

Tính từ

  1. Cực quyền.
    • Régime totalitairechế độ cực quyền
  2. Triết học Tổng thể.

Dạng từ của totalitaire

Số nhiềutotalitaires

Họ từ của totalitaire

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ totalitarian; total, complete

Câu hỏi thường gặp

totalitaire nghĩa là gì?

totalitaire (tính từ) nghĩa là cực quyền, tổng thể.

totalitaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của totalitaire (giọng Pháp chuẩn): /tɔ.ta.li.tɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.