totalitaire
/tɔ.ta.li.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
totalitaire nghĩa là cực quyền, tổng thể.
Nghĩa của totalitaire
Tính từ
- Cực quyền.
- Régime totalitairechế độ cực quyền
- Triết học Tổng thể.
Dạng từ của totalitaire
| Số nhiều | totalitaires |
Họ từ của totalitaire
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ totalitarian; total, complete
Câu hỏi thường gặp
totalitaire nghĩa là gì?
totalitaire (tính từ) nghĩa là cực quyền, tổng thể.
totalitaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của totalitaire (giọng Pháp chuẩn): /tɔ.ta.li.tɛʁ/.