TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

affranchi

/a.fʁɑ̃.ʃi/ giọng máy của trình duyệt

affranchi nghĩa là được giải phóng, phóng túng, người sống phóng túng.

Nghĩa của affranchi

Tính từ

  1. Được giải phóng.
    • Serf affranchinông nô được giải phóng
  2. Thông tục Phóng túng.
    • Une femme affranchiengười đàn bà phóng túng
  3. Nông nghiệp ra rễ (ở chỗ ghép).

Danh từ · cả hai giống

  1. Nô lệ được giải phóng.
  2. Người sống phóng túng.

Dạng từ của affranchi

Số nhiềuaffranchis
Giống cáiaffranchie
Giống cái số nhiềuaffranchies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ freedman (man who has been released from a condition of slavery)

Câu hỏi thường gặp

affranchi nghĩa là gì?

affranchi (tính từ, danh từ) nghĩa là được giải phóng, phóng túng, người sống phóng túng.

affranchi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của affranchi (giọng Pháp chuẩn): /a.fʁɑ̃.ʃi/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.