TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

esclavon

danh từ giống đực (m)
/ɛs.kla.vɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

esclavon nghĩa là Như slavon.

Nghĩa của esclavon

Danh từ · giống đực

  1. Như slavon.

Dạng từ của esclavon

Đi với mạo từ: un esclavon · l'esclavon

Số nhiềuesclavons
Giống cáiesclavonne
Giống cái số nhiềuesclavonnes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Slavonic

Câu hỏi thường gặp

esclavon nghĩa là gì?

esclavon (danh từ) nghĩa là Như slavon.

esclavon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của esclavon (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.kla.vɔ̃/.

esclavon là giống đực hay giống cái?

esclavon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.