TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

indépendantiste

danh từ cả hai giống
/ɛ̃.de.pɑ̃.dɑ̃.tist/ giọng máy của trình duyệt

indépendantiste nghĩa là Người chủ trương Kêbéc độc lập.

Nghĩa của indépendantiste

Danh từ · cả hai giống

  1. Người chủ trương Kêbéc độc lập.

Dạng từ của indépendantiste

Số nhiềuindépendantistes

Họ từ của indépendantiste

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ independence; separatist
  • Danh từ separatist; independentist

Câu hỏi thường gặp

indépendantiste nghĩa là gì?

indépendantiste (danh từ) nghĩa là Người chủ trương Kêbéc độc lập.

indépendantiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của indépendantiste (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.de.pɑ̃.dɑ̃.tist/.

indépendantiste là giống đực hay giống cái?

indépendantiste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.