TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

séparatiste

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/se.pa.ʁa.tist/ giọng máy của trình duyệt

séparatiste nghĩa là phân lập, người phân lập.

Nghĩa của séparatiste

Tính từ

  1. Phân lập.

Danh từ · cả hai giống

  1. Người phân lập.

Dạng từ của séparatiste

Số nhiềuséparatistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ separatist
  • Tính từ separatist

Câu hỏi thường gặp

séparatiste nghĩa là gì?

séparatiste (tính từ, danh từ) nghĩa là phân lập, người phân lập.

séparatiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của séparatiste (giọng Pháp chuẩn): /se.pa.ʁa.tist/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.